base pair

base pair

A student examines a DNA model showing the base pairs adenine and thymine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặp bazơ: "base pair" (cặp bazơ) một trong những cặp hợp chất hóa học (bazơ nitơ) liên kết với nhau bằng liên kết hydro, nối hai sợi bổ sung của phân tử DNA hoặc RNA ( hai sợi). Các cặp bazơ điển hình adenine với thymine guanine với cytosine trong DNA, còn trong RNA adenine với uracil guanine với cytosine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The DNA double helix is held together by base pairs. (Chuỗi xoắn kép DNA được giữ với nhau nhờ các cặp bazơ.)
    • A mutation can occur when a base pair is incorrectly matched. (Một đột biến có thể xảy ra khi một cặp bazơ bị ghép sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "base pair" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân tử để chỉ đơn vị cơ bản của cấu trúc DNA.

    • The human genome contains approximately 3 billion base pairs. (Bộ gen người chứa khoảng 3 tỷ cặp bazơ.)
  • "base pairing" (sự ghép cặp bazơ) quá trình hình thành các cặp bazơ giữa các sợi DNA hoặc RNA.

    • Complementary base pairing ensures accurate DNA replication. (Sự ghép cặp bazơ bổ sung đảm bảo quá trình sao chép DNA chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Base pair (n): cặp bazơ (dạng số ít).
  • Base pairs (n): các cặp bazơ (dạng số nhiều).
  • Base pairing (n): sự ghép cặp bazơ (quá trình hoặc hiện tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Nucleotide pair: cặp nucleotide (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Complementary base: bazơ bổ sung (chỉ một thành phần trong cặp, không phải cả cặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "base pair" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "base pair" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống